舍生忘死
Phồn thể: 捨生忘死
shě shēng wàng sǐ
Âm Hán Việt: xả sinh vong tử
1.dũng cảm quên mình (thành ngữ); mạo hiểm tính mạng
2.không sợ nguy hiểm
bravery with no thought of personal safety (idiom); risking life and limb · undaunted by perils
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác