舍正从邪
Phồn thể: 捨正從邪
shě zhèng cóng xié
Âm Hán Việt: xả chính tòng tà
1.bị ảnh hưởng bởi tà ác (thành ngữ)
to be corrupted by evil influences (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác