舍利子塔
shè lì zi tǎ
Âm Hán Việt: xá lợi tử tháp
1.bảo tháp có xá lợi
2.pháp tháp
see 舍利塔
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshè lì zi tǎ
Âm Hán Việt: xá lợi tử tháp
1.bảo tháp có xá lợi
2.pháp tháp
see 舍利塔
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác