舌尖颤音
Phồn thể: 舌尖顫音
shé jiān chàn yīn
Âm Hán Việt: thiệt tiêm chiến âm
1.âm rung chân răng (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)
alveolar trill (e.g. Russian r sound)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác