舌尖前音
shé jiān qián yīn
Âm Hán Việt: thiệt tiêm tiền âm
1.âm chân răng
2.phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi chạm sống chân răng
alveolar · consonants z, c, s produced with the tip of the tongue on the alveolar ridge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác