致癌物质
Phồn thể: 致癌物質
zhì ái wù zhì
Âm Hán Việt: trí ngai vật chất
1.chất gây ung thư
2.chất gây ra ung thư
carcinogen · cancer causing substance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác