至高统治权
Phồn thể: 至高統治權
zhì gāo tǒng zhì quán
Âm Hán Việt: chí cao thống trị quyền
1.quyền lực tối cao
2.chủ quyền
supreme power · sovereignty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác