臭
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
chòu
Âm Hán Việt: xú
HSK 5
1.mùi hôi
2.hôi thối
3.ngửi (mùi khó chịu)
4.đáng ghét
5.kinh tởm
6.tồi tệ
7.xấu
8.rất nghiêm khắc
9.tàn nhẫn
10.đạn xịt (đạn dược)
stench · smelly · to smell (bad) · repulsive · loathsome · terrible · bad · severely · ruthlessly · dud (ammunition)
tính từngữ tốbộ 自
xiù
Âm Hán Việt: khứu
HSK 5
1.khứu giác
2.ngửi thấy mùi hôi
sense of smell · smell bad
tính từngữ tốbộ 自
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác