自食苦果
zì shí kǔ guǒ
Âm Hán Việt: tự thực khổ quả
1.xem 自食恶果
see 自食恶果
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczì shí kǔ guǒ
Âm Hán Việt: tự thực khổ quả
1.xem 自食恶果
see 自食恶果
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác