自顾不暇
Phồn thể: 自顧不暇
zì gù bù xiá
Âm Hán Việt: tự cố bất hạ
1.(thành ngữ) bận rộn quản lý việc của bản thân
2.quá bận để có thời gian cho việc khác
(idiom) to have one's hands full managing one's own affairs · too busy to spare time for anything extra
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác