自行车赛
Phồn thể: 自行車賽
zì xíng chē sài
Âm Hán Việt: tự hành xa tái
1.cuộc đua xe đạp
cycle race
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自行車賽
zì xíng chē sài
Âm Hán Việt: tự hành xa tái
1.cuộc đua xe đạp
cycle race
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác