自缚手脚
Phồn thể: 自縛手腳
zì fù shǒu jiǎo
Âm Hán Việt: tự buộc thủ cước
1.tự trói tay chân
to bind oneself hand and foot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác