自给自足
Phồn thể: 自給自足
zì jǐ zì zú
Âm Hán Việt: tự cấp tự túc
1.tự cung tự cấp
self-sufficiency · autarky
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自給自足
zì jǐ zì zú
Âm Hán Việt: tự cấp tự túc
1.tự cung tự cấp
self-sufficiency · autarky
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác