自立门户
Phồn thể: 自立門戶
zì lì mén hù
Âm Hán Việt: tự lập môn hộ
1.tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình
2.tự mở kinh doanh
3.tự lập nghiệp
to form one's own group or school of thought · to set up one's own business · to establish oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác