自研
zì yán
Âm Hán Việt: tự nghiên
(of an organization etc) to independently develop (a technology or product)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczì yán
Âm Hán Việt: tự nghiên
(of an organization etc) to independently develop (a technology or product)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác