自知之明
zì zhī zhī míng
Âm Hán Việt: tự tri chi minh
1.biết mình (thành ngữ)
2.tự nhận thức
(idiom) self-knowledge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác