自相鱼肉
Phồn thể: 自相魚肉
zì xiāng yú ròu
Âm Hán Việt: tự tương ngư nhục
1.tàn sát lẫn nhau như cá với thịt (thành ngữ); giết hại lẫn nhau
2.xung đột nội bộ
butchering one another as fish and flesh (idiom); killing one another · internecine strife
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác