自由贸易区
Phồn thể: 自由貿易區
zì yóu mào yì qū
Âm Hán Việt: tự do mậu dịch khu
1.khu thương mại tự do
2.vùng thương mại tự do
free trade zone · free trade area
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác