自由贸易
Phồn thể: 自由貿易
zì yóu mào yì
Âm Hán Việt: tự do mậu dịch
1.thương mại tự do
free trade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自由貿易
zì yóu mào yì
Âm Hán Việt: tự do mậu dịch
1.thương mại tự do
free trade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác