自由落体
Phồn thể: 自由落體
zì yóu luò tǐ
Âm Hán Việt: tự do lạc thể
1.rơi tự do
free-fall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自由落體
zì yóu luò tǐ
Âm Hán Việt: tự do lạc thể
1.rơi tự do
free-fall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác