自由自在
zì yóu zì zài
Âm Hán Việt: tự do tự tại
HSK 7-9
1.tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự
2.nhàn nhã
free and easy (idiom); carefree · leisurely
cụm từbộ 自
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác