自由职业者
Phồn thể: 自由職業者
zì yóu zhí yè zhě
Âm Hán Việt: tự do chức nghiệp giả
self-employed professional; independent practitioner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác