自由职业
Phồn thể: 自由職業
zì yóu zhí yè
Âm Hán Việt: tự do chức nghiệp
1.tự làm chủ
2.nghề nghiệp
liberal profession; profession practiced independently rather than as an employee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác