自由潜水
Phồn thể: 自由潛水
zì yóu qián shuǐ
Âm Hán Việt: tự do tiềm thuỷ
1.lặn tự do; lặn không bình khí
freediving; skin diving
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác