自由活动
Phồn thể: 自由活動
zì yóu huó dòng
Âm Hán Việt: tự do hoạt động
1.thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức)
free time (between organized activities)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác