自由意志主义
Phồn thể: 自由意志主義
zì yóu yì zhì zhǔ yì
Âm Hán Việt: tự do ý chí chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tự do cá nhân
libertarianism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác