自由女神像
Zì yóu Nǚ shén xiàng
Âm Hán Việt: tự do nữ thần tượng
1.Tượng Nữ thần Tự do
Statue of Liberty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácZì yóu Nǚ shén xiàng
Âm Hán Việt: tự do nữ thần tượng
1.Tượng Nữ thần Tự do
Statue of Liberty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác