自由古巴
Zì yóu Gǔ bā
Âm Hán Việt: tự do cổ ba
1.Cuba Libre
Cuba Libre
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácZì yóu Gǔ bā
Âm Hán Việt: tự do cổ ba
1.Cuba Libre
Cuba Libre
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác