自由体操
Phồn thể: 自由體操
zì yóu tǐ cāo
Âm Hán Việt: tự do thể thao
1.bài tập sàn (thể dục dụng cụ)
floor (gymnastics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác