自由企业
Phồn thể: 自由企業
zì yóu qǐ yè
Âm Hán Việt: tự do xí nghiệp
1.doanh nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản)
free enterprise (in capitalist theory)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác