自由亚洲电台
Phồn thể: 自由亞洲電台
Zì yóu Yà zhōu Diàn tái
Âm Hán Việt: tự do á châu điện đài
1.Đài Á Châu Tự Do
Radio Free Asia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác