自由中国
Phồn thể: 自由中國
Zì yóu Zhōng guó
Âm Hán Việt: tự do trung quốc
1.Trung Quốc Tự Do (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh cho Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, để phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")
Free China (Cold War era term for the Republic of China on Taiwan, as distinct from "Red China")
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác