自然风光
Phồn thể: 自然風光
zì rán fēng guāng
Âm Hán Việt: tự nhiên phong quang
1.thiên nhiên và phong cảnh
nature and scenery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác