自然选择
Phồn thể: 自然選擇
zì rán xuǎn zé
Âm Hán Việt: tự nhiên tuyển trạch
1.chọn lọc tự nhiên
natural selection
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自然選擇
zì rán xuǎn zé
Âm Hán Việt: tự nhiên tuyển trạch
1.chọn lọc tự nhiên
natural selection
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác