自然科学基金会
Phồn thể: 自然科學基金會
zì rán kē xué jī jīn huì
Âm Hán Việt: tự nhiên khoa học cơ kim hội
1.quỹ khoa học tự nhiên
natural science fund
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác