自然科学
Phồn thể: 自然科學
zì rán kē xué
Âm Hán Việt: tự nhiên khoa học
1.khoa học tự nhiên
natural sciences
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自然科學
zì rán kē xué
Âm Hán Việt: tự nhiên khoa học
1.khoa học tự nhiên
natural sciences
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác