自然疗法
Phồn thể: 自然療法
zì rán liáo fǎ
Âm Hán Việt: tự nhiên liệu pháp
1.liệu pháp tự nhiên
natural therapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自然療法
zì rán liáo fǎ
Âm Hán Việt: tự nhiên liệu pháp
1.liệu pháp tự nhiên
natural therapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác