自然灾害
Phồn thể: 自然災害
zì rán zāi hài
Âm Hán Việt: tự nhiên tai hại
1.thiên tai
natural disaster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自然災害
zì rán zāi hài
Âm Hán Việt: tự nhiên tai hại
1.thiên tai
natural disaster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác