自然条件
Phồn thể: 自然條件
zì rán tiáo jiàn
Âm Hán Việt: tự nhiên điều kiện
1.điều kiện tự nhiên
natural conditions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自然條件
zì rán tiáo jiàn
Âm Hán Việt: tự nhiên điều kiện
1.điều kiện tự nhiên
natural conditions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác