自然保护区
Phồn thể: 自然保護區
zì rán bǎo hù qū
Âm Hán Việt: tự nhiên bảo hộ khu
1.khu bảo tồn thiên nhiên
nature reserve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác