自然主义
Phồn thể: 自然主義
zì rán zhǔ yì
Âm Hán Việt: tự nhiên chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tự nhiên (triết học)
naturalism (philosophy)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác