自来水管
Phồn thể: 自來水管
zì lái shuǐ guǎn
Âm Hán Việt: tự lai thuỷ quản
1.ống nước máy
2.ống dẫn nước
3.ống nước sinh hoạt
water mains · service pipe · tap-water pipe
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác