自杀式炸弹
Phồn thể: 自殺式炸彈
zì shā shì zhà dàn
Âm Hán Việt: tự sát thức tạc đạn
1.một quả bom tự sát
a suicide bomb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自殺式炸彈
zì shā shì zhà dàn
Âm Hán Việt: tự sát thức tạc đạn
1.một quả bom tự sát
a suicide bomb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác