自拍神器
zì pāi shén qì
Âm Hán Việt: tự phách thần khí
1.gậy selfie
selfie stick
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczì pāi shén qì
Âm Hán Việt: tự phách thần khí
1.gậy selfie
selfie stick
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác