自我实现
Phồn thể: 自我實現
zì wǒ shí xiàn
Âm Hán Việt: tự ngã thực hiện
1.tự hiện thực hóa (tâm lý học)
2.tự thực hiện
self-actualization (psychology) · self-realization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác