自我介绍
Phồn thể: 自我介紹
zì wǒ jiè shào
Âm Hán Việt: tự ngã giới thiệu
1.tự giới thiệu
2.giới thiệu bản thân
self-introduction · to introduce oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác