自成一家
zì chéng yī jiā
Âm Hán Việt: tự thành nhất gia
1.có phong cách riêng
to have a style of one's own
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczì chéng yī jiā
Âm Hán Việt: tự thành nhất gia
1.có phong cách riêng
to have a style of one's own
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác