自律性组织
Phồn thể: 自律性組織
zì lǜ xìng zǔ zhī
Âm Hán Việt: tự luật tính tổ chức
1.Tổ chức Tự điều tiết
2.SRO
Self-Regulation Organization · SRO
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác