自己动手
Phồn thể: 自己動手
zì jǐ dòng shǒu
Âm Hán Việt: tự kỷ động thủ
1.tự mình làm
2.tự phục vụ
to do (sth) oneself · to help oneself to
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác