自媒体
Phồn thể: 自媒體
zì méi tǐ
Âm Hán Việt: tự môi thể
1.tự truyền thông (tin tức hoặc nội dung khác được đăng trên các tài khoản mạng xã hội vận hành độc lập)
self-media (news or other content published on independently-operated social media accounts)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác